12932.
basket lunch
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bữa ăn trong c...
Thêm vào từ điển của tôi
12936.
horny-handed
có tay chai cứng như sừng
Thêm vào từ điển của tôi
12937.
jewel-case
hộp đựng châu báu; hộp nữ trang
Thêm vào từ điển của tôi
12938.
ramshackle
xiêu vẹo, đổ nát
Thêm vào từ điển của tôi
12939.
fictionalise
viết thành tiểu thuyết, tiểu th...
Thêm vào từ điển của tôi
12940.
dodger
người chạy lắt léo; người né tr...
Thêm vào từ điển của tôi