TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

12901. spur gear (kỹ thuật) bánh răng trụ tròn

Thêm vào từ điển của tôi
12902. clavichord (âm nhạc) clavico

Thêm vào từ điển của tôi
12903. empanel đưa vào danh sách (thẩm phán......

Thêm vào từ điển của tôi
12904. photography thuật nhiếp ảnh, thuật chụp ảnh...

Thêm vào từ điển của tôi
12905. self-induction (điện học) sự tự cảm

Thêm vào từ điển của tôi
12906. book-marker dây đánh dấu, thẻ đánh dấu (tra...

Thêm vào từ điển của tôi
12907. drainage-tube (y học) ống dẫn lưu

Thêm vào từ điển của tôi
12908. greaser người tra mỡ (vào máy)

Thêm vào từ điển của tôi
12909. basket lunch (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bữa ăn trong c...

Thêm vào từ điển của tôi
12910. posture-maker diễn viên nhào lộn; người làm t...

Thêm vào từ điển của tôi