12881.
lunarian
người ở trên mặt trăng
Thêm vào từ điển của tôi
12883.
interceptor
người chặn, cái chắn
Thêm vào từ điển của tôi
12884.
inspectorate
(như) inspectorship
Thêm vào từ điển của tôi
12885.
churchwarden
uỷ viên quản lý tài sản của giá...
Thêm vào từ điển của tôi
12886.
unsensitiveness
tính không dễ cm động, tính khô...
Thêm vào từ điển của tôi
12887.
precent
làm người lĩnh xướng (ban đồng ...
Thêm vào từ điển của tôi
12888.
unwetted
không bị ướt, không dấp nước
Thêm vào từ điển của tôi
12890.
spearfish
(động vật học) cá cờ Nhật bản
Thêm vào từ điển của tôi