12961.
intimater
người báo cáo cho biết
Thêm vào từ điển của tôi
12964.
stunt man
(điện ảnh) người đóng thế (cho ...
Thêm vào từ điển của tôi
12965.
diplomatize
làm ngoại giao, làm nghề ngoại ...
Thêm vào từ điển của tôi
12967.
druggist
người bán thuốc, người bán dược...
Thêm vào từ điển của tôi
12968.
faithlessness
sự không tin (vào tôn giáo), sự...
Thêm vào từ điển của tôi
12969.
rhymester
ruồm siến ồ
Thêm vào từ điển của tôi
12970.
impartialness
tính công bằng, tính không thiê...
Thêm vào từ điển của tôi