TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

12951. money-grubber kẻ bo bo giữ tiền

Thêm vào từ điển của tôi
12952. friskiness tính nghịch ngợm; tính hay nô đ...

Thêm vào từ điển của tôi
12953. community chest (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quỹ cứu tế (do...

Thêm vào từ điển của tôi
12954. vaulting-pole sào nhảy

Thêm vào từ điển của tôi
12955. anaphylaxis (y học) tính quá mẫn

Thêm vào từ điển của tôi
12956. lightning-rod cột thu lôi

Thêm vào từ điển của tôi
12957. stunt man (điện ảnh) người đóng thế (cho ...

Thêm vào từ điển của tôi
12958. step-down transformer (điện học) máy giảm thế

Thêm vào từ điển của tôi
12959. insurgent nổi dậy, khởi nghĩa, nổi loạn

Thêm vào từ điển của tôi
12960. uncomplaining không kêu ca, không phàn nàn, k...

Thêm vào từ điển của tôi