TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

12951. interior design nghệ thuật trang trí trong nhà

Thêm vào từ điển của tôi
12952. lieutenancy chức trung uý

Thêm vào từ điển của tôi
12953. prebendary (tôn giáo) giáo sĩ được hưởng l...

Thêm vào từ điển của tôi
12954. gaffe sai lầm, lầm lỗi

Thêm vào từ điển của tôi
12955. pice (âm nhạc) đồng paixơ (tiền Pa-k...

Thêm vào từ điển của tôi
12956. lectureship chức vị người thuyết trình

Thêm vào từ điển của tôi
12957. unsensitiveness tính không dễ cm động, tính khô...

Thêm vào từ điển của tôi
12958. unaffected không xúc động, không động lòng...

Thêm vào từ điển của tôi
12959. lawn tennis (thể dục,thể thao) quần vợt sân...

Thêm vào từ điển của tôi
12960. incidental music nhạc nền (trong phim, kịch...)

Thêm vào từ điển của tôi