12952.
friskiness
tính nghịch ngợm; tính hay nô đ...
Thêm vào từ điển của tôi
12953.
community chest
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quỹ cứu tế (do...
Thêm vào từ điển của tôi
12955.
anaphylaxis
(y học) tính quá mẫn
Thêm vào từ điển của tôi
12957.
stunt man
(điện ảnh) người đóng thế (cho ...
Thêm vào từ điển của tôi
12959.
insurgent
nổi dậy, khởi nghĩa, nổi loạn
Thêm vào từ điển của tôi
12960.
uncomplaining
không kêu ca, không phàn nàn, k...
Thêm vào từ điển của tôi