12991.
fictionalise
viết thành tiểu thuyết, tiểu th...
Thêm vào từ điển của tôi
12992.
incorruption
tính liêm khiết
Thêm vào từ điển của tôi
12993.
ennoble
làm thành quý tộc
Thêm vào từ điển của tôi
12995.
tail
đuôi (thú vật, chim, cá...)
Thêm vào từ điển của tôi
12996.
cosmopolite
(thuộc) toàn thế giới; (thuộc) ...
Thêm vào từ điển của tôi
12998.
universally
phổ thông, phổ biến
Thêm vào từ điển của tôi
12999.
content
nội dung
Thêm vào từ điển của tôi
13000.
unborrowed
không cho mượn, không cho vay
Thêm vào từ điển của tôi