13022.
scud
sự chạy thẳng, sự bay thẳng
Thêm vào từ điển của tôi
13023.
comp
(thông tục) (như) compositor
Thêm vào từ điển của tôi
13024.
undergraduate
học sinh đại học chưa tốt nghiệ...
Thêm vào từ điển của tôi
13025.
recrudescent
sưng lại (vết thương...)
Thêm vào từ điển của tôi
13026.
post captain
(hàng hải) viên chỉ huy thuyền ...
Thêm vào từ điển của tôi
13027.
sagacity
sự thông minh, sự minh mẫn
Thêm vào từ điển của tôi
13028.
sexual selection
(sinh vật học) sự chọn lọc giới...
Thêm vào từ điển của tôi
13029.
john dory
(động vật học) cá dây
Thêm vào từ điển của tôi
13030.
hand-gallop
nước phi nhỏ (của ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi