13022.
deer-neck
cổ gầy (ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
13023.
balderdash
lời nói vô nghĩa không ra đầu v...
Thêm vào từ điển của tôi
13026.
mousetrap
bẫy chuột
Thêm vào từ điển của tôi
13027.
nekton
(sinh vật học) sinh vật trôi
Thêm vào từ điển của tôi
13028.
sedgy
mọc đầy lách
Thêm vào từ điển của tôi
13029.
rehearing
(pháp lý) sự nghe trình bày lại
Thêm vào từ điển của tôi
13030.
sensitiveness
tính có cảm giác; sự dễ cảm; sự...
Thêm vào từ điển của tôi