13041.
air-bladder
(sinh vật học) bong bóng hơi
Thêm vào từ điển của tôi
13042.
overorganization
chú trọng quá mức đến nội quy đ...
Thêm vào từ điển của tôi
13043.
federalism
chế độ liên bang
Thêm vào từ điển của tôi
13044.
unlamented
không ai thương xót, không ai l...
Thêm vào từ điển của tôi
13045.
unborrowed
không cho mượn, không cho vay
Thêm vào từ điển của tôi
13046.
blighter
kẻ phá hoại
Thêm vào từ điển của tôi
13047.
antiaircrafter
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (quân sự) ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi
13048.
hideousness
vẻ gớm guốc; tính ghê tởm
Thêm vào từ điển của tôi
13049.
faithlessness
sự không tin (vào tôn giáo), sự...
Thêm vào từ điển của tôi