13041.
cosmopolite
(thuộc) toàn thế giới; (thuộc) ...
Thêm vào từ điển của tôi
13042.
steelyard
cái cân dọc
Thêm vào từ điển của tôi
13043.
unborrowed
không cho mượn, không cho vay
Thêm vào từ điển của tôi
13044.
post captain
(hàng hải) viên chỉ huy thuyền ...
Thêm vào từ điển của tôi
13045.
air-bladder
(sinh vật học) bong bóng hơi
Thêm vào từ điển của tôi
13046.
affiance
(+ in, on) sự tin, sự tín nhiệ...
Thêm vào từ điển của tôi
13047.
unpitying
không thương xót; tàn nhẫn
Thêm vào từ điển của tôi
13048.
supracostal
(giải phẫu) trên (xương) sườn
Thêm vào từ điển của tôi
13049.
spur gear
(kỹ thuật) bánh răng trụ tròn
Thêm vào từ điển của tôi