11721.
rubberneck
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
11722.
rhythmical
có nhịp điệu
Thêm vào từ điển của tôi
11725.
formalization
sự nghi thức hoá, sự trang trọn...
Thêm vào từ điển của tôi
11727.
cephalothorax
(động vật học) phần đầu ngực
Thêm vào từ điển của tôi
11728.
neap-tide
tuần nước xuống, tuần triều xuố...
Thêm vào từ điển của tôi
11729.
serpent-charmer
người dụ rắn, người bắt rắn
Thêm vào từ điển của tôi
11730.
uproar
tiếng ồn ào, tiếng om sòm
Thêm vào từ điển của tôi