11691.
fishery
công nghiệp cá; nghề cá
Thêm vào từ điển của tôi
11693.
dispiritedness
sự chán nản, sự mất hăng hái, s...
Thêm vào từ điển của tôi
11694.
vagabondism
thói lang thang lêu lổng, thói ...
Thêm vào từ điển của tôi
11697.
engrossing
choán hết thì giờ, phải để nhiề...
Thêm vào từ điển của tôi
11699.
geophysical
(thuộc) địa vật lý
Thêm vào từ điển của tôi
11700.
gas-alert
báo động phòng hơi độc
Thêm vào từ điển của tôi