TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

11691. fishery công nghiệp cá; nghề cá

Thêm vào từ điển của tôi
11692. infinitesimalness tính chất rất nhỏ, tính chất vô...

Thêm vào từ điển của tôi
11693. dispiritedness sự chán nản, sự mất hăng hái, s...

Thêm vào từ điển của tôi
11694. vagabondism thói lang thang lêu lổng, thói ...

Thêm vào từ điển của tôi
11695. mountain warfare tác chiến vùng núi

Thêm vào từ điển của tôi
11696. stars and stripes cờ nước Mỹ

Thêm vào từ điển của tôi
11697. engrossing choán hết thì giờ, phải để nhiề...

Thêm vào từ điển của tôi
11698. beauty-parlour mỹ viện

Thêm vào từ điển của tôi
11699. geophysical (thuộc) địa vật lý

Thêm vào từ điển của tôi
11700. gas-alert báo động phòng hơi độc

Thêm vào từ điển của tôi