11711.
kraken
(thần thoại,thần học) loài thuỷ...
Thêm vào từ điển của tôi
11712.
rubberneck
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
11713.
producer gas
hơi than, khí than
Thêm vào từ điển của tôi
11714.
boastful
thích khoe khoang, khoác lác
Thêm vào từ điển của tôi
11715.
choke-bore
họng súng
Thêm vào từ điển của tôi
11716.
neap-tide
tuần nước xuống, tuần triều xuố...
Thêm vào từ điển của tôi
11717.
rumormongering
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự phao tin đồ...
Thêm vào từ điển của tôi
11718.
misappropriate
lạm tiêu, biển thủ, tham ô
Thêm vào từ điển của tôi
11719.
laterality
sự dùng quen một tay
Thêm vào từ điển của tôi
11720.
unpolished
không bóng, không láng
Thêm vào từ điển của tôi