11711.
rumormongering
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự phao tin đồ...
Thêm vào từ điển của tôi
11712.
lyricism
thơ trữ tình, thể trữ tình
Thêm vào từ điển của tôi
11713.
pierce
đâm, chọc, chích, xuyên (bằng g...
Thêm vào từ điển của tôi
11715.
idiot card
(truyền hình) bảng nhắc (người ...
Thêm vào từ điển của tôi
11716.
judgement debt
món nợ toà xét phải trả
Thêm vào từ điển của tôi
11717.
barking iron
(từ lóng) súng lục
Thêm vào từ điển của tôi
11718.
collar-bone
(giải phẫu) xương đòn
Thêm vào từ điển của tôi