11711.
satiny
như xa tanh, láng bóng
Thêm vào từ điển của tôi
11712.
martyrology
danh sách tiểu sử những người c...
Thêm vào từ điển của tôi
11713.
collar-bone
(giải phẫu) xương đòn
Thêm vào từ điển của tôi
11716.
criminalist
nhà tội phạm học
Thêm vào từ điển của tôi
11717.
incorruptible
không thể hỏng được, không thể ...
Thêm vào từ điển của tôi
11718.
robustious
ầm ĩ, om sòm, hay la lối; huênh...
Thêm vào từ điển của tôi
11719.
processional
(thuộc) đám rước; dùng trong đá...
Thêm vào từ điển của tôi