TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

11731. cagey (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
11732. cow-puncher (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thông tục) (n...

Thêm vào từ điển của tôi
11733. spearmint (thực vật học) cây bạc hà lục (...

Thêm vào từ điển của tôi
11734. mock-heroic nửa hùng tráng nửa trào phúng (...

Thêm vào từ điển của tôi
11735. martyrology danh sách tiểu sử những người c...

Thêm vào từ điển của tôi
11736. chameleonic luôn luôn biến sắc

Thêm vào từ điển của tôi
11737. chief executive (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tổng thống; th...

Thêm vào từ điển của tôi
11738. devastate tàn phá, phá huỷ, phá phách

Thêm vào từ điển của tôi
11739. smart-money tiền bồi thường

Thêm vào từ điển của tôi
11740. processional (thuộc) đám rước; dùng trong đá...

Thêm vào từ điển của tôi