TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57131. hero-worship sự sùng bái anh hùng, sự tôn sù...

Thêm vào từ điển của tôi
57132. padroni chủ tàu buôn (ở Địa trung hải)

Thêm vào từ điển của tôi
57133. soilage cỏ tươi (làm thức ăn cho vật nu...

Thêm vào từ điển của tôi
57134. tally trade cách bán chịu trả dần

Thêm vào từ điển của tôi
57135. bosquet rừng nhỏ; lùm cây

Thêm vào từ điển của tôi
57136. illuminance (vật lý) độ rọi

Thêm vào từ điển của tôi
57137. microtomic cắt vi, vi phẫu

Thêm vào từ điển của tôi
57138. nominatival (ngôn ngữ học) (thuộc) danh sác...

Thêm vào từ điển của tôi
57139. scotia đường gờ (ở) chân cột

Thêm vào từ điển của tôi
57140. valiancy (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lòng dũng cảm,...

Thêm vào từ điển của tôi