TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57101. powder-works xưởng thuốc súng

Thêm vào từ điển của tôi
57102. turn-out đám đông

Thêm vào từ điển của tôi
57103. inspective hay đi thanh tra

Thêm vào từ điển của tôi
57104. legasism sự tuân theo pháp luật

Thêm vào từ điển của tôi
57105. medicable chữa được

Thêm vào từ điển của tôi
57106. negatory từ chối; phủ định

Thêm vào từ điển của tôi
57107. radiotron (vật lý) Rađiôtron

Thêm vào từ điển của tôi
57108. shooting-iron (từ lóng) súng ống

Thêm vào từ điển của tôi
57109. surface-man thợ tuần đường (đường sắt)

Thêm vào từ điển của tôi
57110. candescence trạng thái nung trắng, trạng th...

Thêm vào từ điển của tôi