TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57091. sweet pea (thực vật học) cây đậu hoa

Thêm vào từ điển của tôi
57092. terraneous (thực vật học) mọc ở cạn

Thêm vào từ điển của tôi
57093. carcase xác súc vật; uồm thây

Thêm vào từ điển của tôi
57094. christianise làm cho theo đạo Cơ-đốc

Thêm vào từ điển của tôi
57095. expiratory để thở ra (bắp cơ)

Thêm vào từ điển của tôi
57096. mystagogue thấy tu truyền phép thần (cổ Hy...

Thêm vào từ điển của tôi
57097. paginal (thuộc) trang sách; theo từng t...

Thêm vào từ điển của tôi
57098. predikant mục sư thuyết giáo (đạo Tin làn...

Thêm vào từ điển của tôi
57099. sejant có vẽ hình con vật ngồi thẳng (...

Thêm vào từ điển của tôi
57100. cheiropterous (động vật học) (thuộc) bộ dơi

Thêm vào từ điển của tôi