57062.
germinative
nảy sinh, mọc mộng, sự nảy mầm
Thêm vào từ điển của tôi
57063.
minikin
người nhỏ bé, người nhỏ xíu; vậ...
Thêm vào từ điển của tôi
57065.
stay-lace
đăng ten yếm nịt
Thêm vào từ điển của tôi
57066.
uncoil
tháo (cuộn dây)
Thêm vào từ điển của tôi
57067.
oersted
(vật lý) Ơxtet
Thêm vào từ điển của tôi
57068.
stigmatose
(thực vật học) (thuộc) đốm; có ...
Thêm vào từ điển của tôi
57069.
sylphlike
như thiên thần
Thêm vào từ điển của tôi
57070.
academe
(thơ ca) học viện; trường đại h...
Thêm vào từ điển của tôi