TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57061. forgivingness tính khoan dung

Thêm vào từ điển của tôi
57062. germinative nảy sinh, mọc mộng, sự nảy mầm

Thêm vào từ điển của tôi
57063. minikin người nhỏ bé, người nhỏ xíu; vậ...

Thêm vào từ điển của tôi
57064. pluviometer cái đo mưa

Thêm vào từ điển của tôi
57065. stay-lace đăng ten yếm nịt

Thêm vào từ điển của tôi
57066. uncoil tháo (cuộn dây)

Thêm vào từ điển của tôi
57067. oersted (vật lý) Ơxtet

Thêm vào từ điển của tôi
57068. stigmatose (thực vật học) (thuộc) đốm; có ...

Thêm vào từ điển của tôi
57069. sylphlike như thiên thần

Thêm vào từ điển của tôi
57070. academe (thơ ca) học viện; trường đại h...

Thêm vào từ điển của tôi