57051.
priapism
tính dâm đãng, tính dâm dục
Thêm vào từ điển của tôi
57052.
supple-jack
(thực vật học) cây hùng liễu
Thêm vào từ điển của tôi
57053.
whilom
(từ cổ,nghĩa cổ) trước đây, thu...
Thêm vào từ điển của tôi
57054.
aphaeresis
(ngôn ngữ học) hiện tượng mất â...
Thêm vào từ điển của tôi
57055.
cataplasm
(y học) thuốc đắp
Thêm vào từ điển của tôi
57056.
greylag
(từ lóng) ngỗng xám (một loại n...
Thêm vào từ điển của tôi
57057.
inurn
cho (tro hoả táng) vào bình
Thêm vào từ điển của tôi
57058.
chrism
(tôn giáo) dầu thánh (để làm ph...
Thêm vào từ điển của tôi
57059.
double enty
(thương nghiệp) kế toán kép
Thêm vào từ điển của tôi
57060.
iconolatry
sự thờ thánh tượng, sự thờ thần...
Thêm vào từ điển của tôi