TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57021. motivity động lực

Thêm vào từ điển của tôi
57022. music-stool ghế ngồi đánh pianô

Thêm vào từ điển của tôi
57023. rubiaceous (thực vật học) (thuộc) họ cà ph...

Thêm vào từ điển của tôi
57024. septenary gồm có bảy; bảy ngày, bảy năm; ...

Thêm vào từ điển của tôi
57025. smokeless không có khói

Thêm vào từ điển của tôi
57026. spifflication (từ lóng) sự đánh nhừ tử

Thêm vào từ điển của tôi
57027. tautologist người hay dùng phép lặp thừa

Thêm vào từ điển của tôi
57028. trickiness trò bịp bợm, trò xảo trá; tính ...

Thêm vào từ điển của tôi
57029. unnail nhổ đinh, nạy đinh

Thêm vào từ điển của tôi
57030. aerify làm hoá ra thể hơi, khí hoá

Thêm vào từ điển của tôi