57001.
dryish
hơi khô, khô khô
Thêm vào từ điển của tôi
57002.
grumpiness
tính hay gắt gỏng; tính cục cằn
Thêm vào từ điển của tôi
57003.
irish stew
món thịt hầm Ai-len (thịt hầm k...
Thêm vào từ điển của tôi
57004.
metrics
môn vận luật
Thêm vào từ điển của tôi
57005.
pelage
bộ da lông, bộ lông thú
Thêm vào từ điển của tôi
57006.
septennate
chế độ bảy năm
Thêm vào từ điển của tôi
57007.
unexcelled
không ai hơn, không ai vượt
Thêm vào từ điển của tôi
57008.
calculable
có thể đếm được, có thể tính đư...
Thêm vào từ điển của tôi
57009.
minestrone
xúp rau và miến (Y)
Thêm vào từ điển của tôi
57010.
spiflication
(từ lóng) sự đánh nhừ tử
Thêm vào từ điển của tôi