TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57001. bibliopoly nghề bán sách

Thêm vào từ điển của tôi
57002. choriamb (thơ ca) thơ côriam

Thêm vào từ điển của tôi
57003. gig-mill máy làm gợn tuyết (nhung...)

Thêm vào từ điển của tôi
57004. hire system hình thức thuê mua (sau khi đã ...

Thêm vào từ điển của tôi
57005. salicin (hoá học) Salixin

Thêm vào từ điển của tôi
57006. finiteness sự có hạn; tính có hạn

Thêm vào từ điển của tôi
57007. fuddle sự quá chén, sự say rượu

Thêm vào từ điển của tôi
57008. unwordable không thể nói ra được; không th...

Thêm vào từ điển của tôi
57009. bandy ném đi vứt lại, trao đổi qua lạ...

Thêm vào từ điển của tôi
57010. cerecloth vải sáp (không thấm nước; dùng ...

Thêm vào từ điển của tôi