56981.
bacchant
thầy tế thần rượu Bắc-cút
Thêm vào từ điển của tôi
56982.
dobbin
ngựa kéo xe; ngựa cày
Thêm vào từ điển của tôi
56983.
microvolt
(điện học) Micrôvon
Thêm vào từ điển của tôi
56984.
paeaselene
(thiên văn học) trăng già, trăn...
Thêm vào từ điển của tôi
56985.
hireling
người đi làm thuê
Thêm vào từ điển của tôi
56986.
insectologer
nhà nghiên cứu sâu bọ
Thêm vào từ điển của tôi
56987.
public spirit
tinh thần chí công vô tư; tinh ...
Thêm vào từ điển của tôi
56988.
dot-and-go-one
sự đi khập khiễng, sự đi cà nhắ...
Thêm vào từ điển của tôi
56989.
oversailing
(kiến trúc) nhô ra
Thêm vào từ điển của tôi
56990.
shipload
hàng hoá trên tàu
Thêm vào từ điển của tôi