57032.
stomachal
(thuộc) dạ dày
Thêm vào từ điển của tôi
57033.
tapster
nhân viên phục vụ ở cửa hàng gi...
Thêm vào từ điển của tôi
57034.
badinage
sự đùa cợt, sự đùa bỡn
Thêm vào từ điển của tôi
57035.
claviform
(thực vật học) hình chuỳ
Thêm vào từ điển của tôi
57036.
helot
người nô lệ thành Xpác-tơ (cổ H...
Thêm vào từ điển của tôi
57037.
messuage
(pháp lý) khu nhà (nhà ở cùng v...
Thêm vào từ điển của tôi
57038.
oldishness
(từ hiếm,nghĩa hiếm) tính chất ...
Thêm vào từ điển của tôi
57039.
pigwash
nước gạo vo, nước rửa bát
Thêm vào từ điển của tôi
57040.
tin lizzie
(từ lóng) ô tô loại rẻ tiền ((c...
Thêm vào từ điển của tôi