57081.
papilionaceous
(thuộc) họ cánh bướm, (thuộc) h...
Thêm vào từ điển của tôi
57083.
sweet pea
(thực vật học) cây đậu hoa
Thêm vào từ điển của tôi
57084.
terraneous
(thực vật học) mọc ở cạn
Thêm vào từ điển của tôi
57085.
carcase
xác súc vật; uồm thây
Thêm vào từ điển của tôi
57086.
christianise
làm cho theo đạo Cơ-đốc
Thêm vào từ điển của tôi
57087.
expiratory
để thở ra (bắp cơ)
Thêm vào từ điển của tôi
57088.
mystagogue
thấy tu truyền phép thần (cổ Hy...
Thêm vào từ điển của tôi
57089.
paginal
(thuộc) trang sách; theo từng t...
Thêm vào từ điển của tôi
57090.
predikant
mục sư thuyết giáo (đạo Tin làn...
Thêm vào từ điển của tôi