TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57151. oviferous (giải phẫu) có trứng, mang trứn...

Thêm vào từ điển của tôi
57152. smallness sự nhỏ bé

Thêm vào từ điển của tôi
57153. doggish như chó, chó má, cắn cẩu như ch...

Thêm vào từ điển của tôi
57154. fledgeling chim non mới ra ràng

Thêm vào từ điển của tôi
57155. headmost trước tiên, trước nhất

Thêm vào từ điển của tôi
57156. immedicacble không chữa khỏi được (bệnh...)

Thêm vào từ điển của tôi
57157. sampson Xam-xon, người có sức khoẻ phi ...

Thêm vào từ điển của tôi
57158. space fiction tiểu thuyết hoang tưởng về du h...

Thêm vào từ điển của tôi
57159. top-coat áo bành tô, áo choàng

Thêm vào từ điển của tôi
57160. viscid sền sệt, lầy nhầy, nhớt

Thêm vào từ điển của tôi