57172.
isochronal
chiếm thời gian bằng nhau, đẳng...
Thêm vào từ điển của tôi
57173.
lickspittle
kẻ xu nịnh, kẻ liếm gót
Thêm vào từ điển của tôi
57174.
octavo
(ngành in) khổ tám
Thêm vào từ điển của tôi
57175.
biographic
(thuộc) tiểu sử
Thêm vào từ điển của tôi
57176.
emplane
cho lên máy bay
Thêm vào từ điển của tôi
57177.
horrent
(thơ ca) lởm chởm
Thêm vào từ điển của tôi
57178.
massy
to lớn, chắc nặng
Thêm vào từ điển của tôi
57179.
pyrexic
(y học) (thuộc) bệnh sốt
Thêm vào từ điển của tôi
57180.
sphagna
(thực vật học) rêu nước
Thêm vào từ điển của tôi