57171.
encyclic
(tôn giáo) để phổ biến rộng rãi...
Thêm vào từ điển của tôi
57172.
marbly
như cẩm thạch, có vân như cẩm t...
Thêm vào từ điển của tôi
57173.
tocsin
chuông bao động
Thêm vào từ điển của tôi
57174.
hectograph
máy in bản viết (thành nhiều bả...
Thêm vào từ điển của tôi
57175.
pavonine
(thuộc) con công; giống con côn...
Thêm vào từ điển của tôi
57176.
retributory
trừng phạt, để báo thù
Thêm vào từ điển của tôi
57177.
venery
(từ cổ,nghĩa cổ) thuật săn (bằn...
Thêm vào từ điển của tôi
57179.
auriferous
có vàng
Thêm vào từ điển của tôi