TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57181. equivoque lời nói lập lờ, lời nói nước đô...

Thêm vào từ điển của tôi
57182. expiscate (Ê-cốt) quan sát tìm ra

Thêm vào từ điển của tôi
57183. joky vui đùa, bông đùa, thích đùa

Thêm vào từ điển của tôi
57184. oospore (sinh vật học) noãn bào tử

Thêm vào từ điển của tôi
57185. sass (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
57186. sea-pad (động vật học) sao biển (động v...

Thêm vào từ điển của tôi
57187. seladang (động vật học) bò rừng Mã lai

Thêm vào từ điển của tôi
57188. shantung lụa săngtung

Thêm vào từ điển của tôi
57189. valve-shaped hình van

Thêm vào từ điển của tôi
57190. airdrome (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sân bay

Thêm vào từ điển của tôi