57181.
kimono
áo kimônô (Nhật)
Thêm vào từ điển của tôi
57182.
sybaritism
thói xa hoa uỷ mị; tính xa hoa ...
Thêm vào từ điển của tôi
57183.
hepatize
gan hoá
Thêm vào từ điển của tôi
57185.
intonation
sự ngâm nga
Thêm vào từ điển của tôi
57186.
smoke-black
muội, bồ hóng
Thêm vào từ điển của tôi
57187.
book-plate
nhãn sở hữu sách (ghi tên người...
Thêm vào từ điển của tôi
57188.
brake-van
(ngành đường sắt) toa phanh ((c...
Thêm vào từ điển của tôi
57189.
gas defence
sự phòng chống hơi độc
Thêm vào từ điển của tôi
57190.
nosepipe
miệng (ống bể)
Thêm vào từ điển của tôi