57211.
corded
buộc bằng dây
Thêm vào từ điển của tôi
57213.
laity
những người thế tục, những ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi
57214.
proteiform
hay thay đổi hình dạng, hay biế...
Thêm vào từ điển của tôi
57215.
ungauged
không đo
Thêm vào từ điển của tôi
57218.
hexachord
(âm nhạc) chuỗi sáu âm
Thêm vào từ điển của tôi
57220.
primatial
(thuộc) tổng giám mục
Thêm vào từ điển của tôi