57233.
streamlet
suối nhỏ, ngòi nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
57234.
testifier
người làm chứng, người chứng nh...
Thêm vào từ điển của tôi
57235.
apocynaceous
(thực vật học) (thuộc) họ trúc ...
Thêm vào từ điển của tôi
57236.
barbate
(sinh vật học) có râu; có gai
Thêm vào từ điển của tôi
57237.
electrize
cho nhiễm điện
Thêm vào từ điển của tôi
57238.
radiophone
điện thoại rađiô
Thêm vào từ điển của tôi
57239.
slummock
(thông tục) ngốn, ăn ngấu nghiế...
Thêm vào từ điển của tôi
57240.
ultraist
người cực đoan, người quá khích
Thêm vào từ điển của tôi