TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57231. daylight-signal đèn tín hiệu giao thông

Thêm vào từ điển của tôi
57232. electrization sự nhiễm điện

Thêm vào từ điển của tôi
57233. streamlet suối nhỏ, ngòi nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
57234. testifier người làm chứng, người chứng nh...

Thêm vào từ điển của tôi
57235. apocynaceous (thực vật học) (thuộc) họ trúc ...

Thêm vào từ điển của tôi
57236. barbate (sinh vật học) có râu; có gai

Thêm vào từ điển của tôi
57237. electrize cho nhiễm điện

Thêm vào từ điển của tôi
57238. radiophone điện thoại rađiô

Thêm vào từ điển của tôi
57239. slummock (thông tục) ngốn, ăn ngấu nghiế...

Thêm vào từ điển của tôi
57240. ultraist người cực đoan, người quá khích

Thêm vào từ điển của tôi