57251.
ananias
người nói dối, kẻ điêu ngoa
Thêm vào từ điển của tôi
57252.
caryopsides
(thực vật học) quả thóc
Thêm vào từ điển của tôi
57254.
scuta
(sử học) cái mộc, cái khiên
Thêm vào từ điển của tôi
57255.
aerify
làm hoá ra thể hơi, khí hoá
Thêm vào từ điển của tôi
57256.
frostiness
sự băng giá, sự giá rét
Thêm vào từ điển của tôi
57257.
hortatory
khích lệ, cổ vũ
Thêm vào từ điển của tôi
57258.
mineralogy
(khoáng chất) vật học
Thêm vào từ điển của tôi
57259.
on-ding
(Ê-cốt) trận mưa lớn, trận mưa ...
Thêm vào từ điển của tôi
57260.
ramose
có nhiều cành nhánh
Thêm vào từ điển của tôi