57251.
watch-chain
dây đồng hồ
Thêm vào từ điển của tôi
57252.
alterability
tính có thể thay đổi, tính có t...
Thêm vào từ điển của tôi
57253.
apogamy
(thực vật học) sự sinh sản vô g...
Thêm vào từ điển của tôi
57254.
cablerailway
đường sắt cho toa (xe kéo bằng ...
Thêm vào từ điển của tôi
57255.
pertinence
sự thích hợp, sự thích đáng, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
57256.
reformist
người theo chủ nghĩa cải lương
Thêm vào từ điển của tôi
57257.
tetchiness
tính hay bực mình; tính dễ bực ...
Thêm vào từ điển của tôi
57258.
apogean
ở điển xa quả đất nhất
Thêm vào từ điển của tôi
57259.
chibouk
tẩu dài (hút thuốc lá, của ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi
57260.
nut-oil
dầu hạt phỉ
Thêm vào từ điển của tôi