TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

57201. frutescent (thực vật học) (thuộc) loại cây...

Thêm vào từ điển của tôi
57202. pond-weed (thực vật học) cỏ nhãn tử (sống...

Thêm vào từ điển của tôi
57203. dorp làng Nam phi

Thêm vào từ điển của tôi
57204. gate-money tiền mua vé (trận đấu thể thao....

Thêm vào từ điển của tôi
57205. houndfish động cá nhám góc

Thêm vào từ điển của tôi
57206. ichthyolite cá hoá thạch

Thêm vào từ điển của tôi
57207. illinium (hoá học) Ilini

Thêm vào từ điển của tôi
57208. micrometry phép đo vi

Thêm vào từ điển của tôi
57209. monticule gò, đống, đồi nh

Thêm vào từ điển của tôi
57210. scorpioid (thực vật học) hình bọ cạp

Thêm vào từ điển của tôi