TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56091. debenlitate làm yếu sức, làm suy nhược

Thêm vào từ điển của tôi
56092. evincible có thể tỏ ra, có thể chứng tỏ

Thêm vào từ điển của tôi
56093. inculpation sự buộc tội, sự làm cho liên lu...

Thêm vào từ điển của tôi
56094. lifelessness sự không có sự sống

Thêm vào từ điển của tôi
56095. motivity động lực

Thêm vào từ điển của tôi
56096. music-stool ghế ngồi đánh pianô

Thêm vào từ điển của tôi
56097. osculatory (toán học) mật tiếp

Thêm vào từ điển của tôi
56098. septenary gồm có bảy; bảy ngày, bảy năm; ...

Thêm vào từ điển của tôi
56099. tautologist người hay dùng phép lặp thừa

Thêm vào từ điển của tôi
56100. anapaest thể thơ anapet (vế có ba âm tiế...

Thêm vào từ điển của tôi