56062.
therapeutist
thầy thuốc nội khoa
Thêm vào từ điển của tôi
56063.
audiometer
cái đo sức nghe
Thêm vào từ điển của tôi
56064.
natrium
(hoá học) Natri
Thêm vào từ điển của tôi
56066.
calefacient
(y học) làm ấm, làm nóng
Thêm vào từ điển của tôi
56067.
lunge
đường kiếm tấn công bất thình l...
Thêm vào từ điển của tôi
56068.
press-law
luật báo chí
Thêm vào từ điển của tôi
56069.
septimal
(thuộc) số bảy
Thêm vào từ điển của tôi
56070.
sliding rule
(toán học) thước loga
Thêm vào từ điển của tôi