56031.
scurviness
tính đê tiện, tính hèn hạ, tính...
Thêm vào từ điển của tôi
56032.
tautness
tính căng
Thêm vào từ điển của tôi
56034.
alkalify
(hoá học) kiềm hoá
Thêm vào từ điển của tôi
56035.
damnification
(pháp lý) sự gây tổn hại, sự gâ...
Thêm vào từ điển của tôi
56037.
incendiarism
sự cố ý đốt nhà
Thêm vào từ điển của tôi
56038.
smoke-tree
(thực vật học) cây hoa khói, câ...
Thêm vào từ điển của tôi
56039.
storiette
câu chuyện nhỏ, truyện rất ngắn
Thêm vào từ điển của tôi
56040.
vituperative
chửi rủa, bỉ báng
Thêm vào từ điển của tôi