56031.
stockjobbing
sự đầu cơ chứng khoán
Thêm vào từ điển của tôi
56032.
anglomania
sự sùng Anh
Thêm vào từ điển của tôi
56033.
bleep
tiếng bíp bíp (từ vệ tinh Liên ...
Thêm vào từ điển của tôi
56034.
galvanometer
(vật lý) cái đo điện
Thêm vào từ điển của tôi
56035.
invertasre
(hoá học); (sinh vật học) invec...
Thêm vào từ điển của tôi
56037.
spur track
(ngành đường sắt) đường nhánh, ...
Thêm vào từ điển của tôi
56038.
stenochromy
thuật in nhiều màu một lúc
Thêm vào từ điển của tôi
56039.
violin
(âm nhạc) đàn viôlông
Thêm vào từ điển của tôi
56040.
arboretum
vườn cây gỗ (để nghiên cứu)
Thêm vào từ điển của tôi