56001.
liquation
sự nấu chảy (kim loại) để lọc s...
Thêm vào từ điển của tôi
56002.
orthoepic
(ngôn ngữ học) (thuộc) chính âm...
Thêm vào từ điển của tôi
56003.
plum duff
bánh putđinh nho khô
Thêm vào từ điển của tôi
56004.
secretaryship
chức thư ký, chức bí thư
Thêm vào từ điển của tôi
56005.
unheeded
không ai chú ý đến, không ai để...
Thêm vào từ điển của tôi
56006.
berg
(Nam phi) núi, đồi
Thêm vào từ điển của tôi
56007.
coaler
tàu chở than
Thêm vào từ điển của tôi
56008.
collarstud
khuy móc cổ côn (vào áo sơ mi)
Thêm vào từ điển của tôi
56010.
hard court
(thể dục,thể thao) sân cứng (xi...
Thêm vào từ điển của tôi