55991.
duodenitis
(y học) viêm ruột tá
Thêm vào từ điển của tôi
55992.
entropy
(vật lý) entrôpi
Thêm vào từ điển của tôi
55994.
interbreed
(động vật học) giao phối, lai g...
Thêm vào từ điển của tôi
55995.
limpet
con sao sao
Thêm vào từ điển của tôi
55996.
localizable
có thể hạn định vào một nơi, có...
Thêm vào từ điển của tôi
55998.
reffection
sự phản chiếu, sự phản xạ, sự d...
Thêm vào từ điển của tôi
55999.
spue
(như) spew
Thêm vào từ điển của tôi
56000.
stelliform
hình sao
Thêm vào từ điển của tôi