TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

56011. presacious ăn mồi sống, ăn thịt sống (động...

Thêm vào từ điển của tôi
56012. rental library thư viện cho thuê sách

Thêm vào từ điển của tôi
56013. trail-net lưới kéo

Thêm vào từ điển của tôi
56014. consilient trùng hợp, ăn khớp

Thêm vào từ điển của tôi
56015. drug habit chứng nghiện thuốc tê mê, chứng...

Thêm vào từ điển của tôi
56016. good-hearted tốt bụng, từ bi

Thêm vào từ điển của tôi
56017. individualization sự cá tính hoá, sự cho một cá t...

Thêm vào từ điển của tôi
56018. kill-devil mồi quay (mồi câu giả quay tròn...

Thêm vào từ điển của tôi
56019. liquefy nấu chảy, cho hoá lỏng

Thêm vào từ điển của tôi
56020. magilp (hoá học) chất hoà thuốc (dùng ...

Thêm vào từ điển của tôi