56011.
omophagist
người ăn thịt sống; thú ăn thịt...
Thêm vào từ điển của tôi
56012.
possessor
người có, người có quyền sở hữu...
Thêm vào từ điển của tôi
56013.
safety glass
kính an toàn (ô tô, máy bay...)
Thêm vào từ điển của tôi
56014.
bestir
khuấy động
Thêm vào từ điển của tôi
56015.
climactic
(văn học) theo phép tiến dần
Thêm vào từ điển của tôi
56017.
forficate
(động vật học) hình kéo (đuôi c...
Thêm vào từ điển của tôi
56018.
intraatomic
(vật lý) trong nguyên tử, nội n...
Thêm vào từ điển của tôi
56019.
music-mistress
giáo sư nhạc, cô giáo dạy nhạc
Thêm vào từ điển của tôi
56020.
natheless
(từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) tuy ...
Thêm vào từ điển của tôi