56101.
berried
(thực vật học) có quả mọng
Thêm vào từ điển của tôi
56103.
disjoin
làm rời ra, tách rời ra, phân c...
Thêm vào từ điển của tôi
56104.
land-forces
(quân sự) lục quân
Thêm vào từ điển của tôi
56105.
manganiferous
(hoá học) có mangan
Thêm vào từ điển của tôi
56106.
misogynous
ghét kết hôn
Thêm vào từ điển của tôi
56107.
neozoic
(địa lý,ddịa chất) Neozoi, tân ...
Thêm vào từ điển của tôi
56109.
regerminate
lại nẩy mầm
Thêm vào từ điển của tôi
56110.
routinism
sự thủ cựu, sự làm theo lề thói...
Thêm vào từ điển của tôi