56112.
stay-maker
người may yếm nịt
Thêm vào từ điển của tôi
56113.
uncoil
tháo (cuộn dây)
Thêm vào từ điển của tôi
56114.
underplot
tình tiết phụ (kịch)
Thêm vào từ điển của tôi
56115.
viburnum
(thực vật học) giống giáng cua,...
Thêm vào từ điển của tôi
56116.
wildfowl
chim săn bắn
Thêm vào từ điển của tôi
56117.
ad infinitum
vô cùng, vô tận, không giới hạn...
Thêm vào từ điển của tôi
56118.
pinguin
(thực vật học) dứa pinguyn (ở đ...
Thêm vào từ điển của tôi
56119.
septimal
(thuộc) số bảy
Thêm vào từ điển của tôi
56120.
tu-whit
hú hú (tiếng cú kêu)
Thêm vào từ điển của tôi