53981.
hornrimmed
có gọng sừng (kính)
Thêm vào từ điển của tôi
53982.
nance
người ẻo lả như đàn bà
Thêm vào từ điển của tôi
53984.
pollicitation
(pháp lý) lời hứa chưa được nhậ...
Thêm vào từ điển của tôi
53985.
priorship
chức trưởng tu viện
Thêm vào từ điển của tôi
53986.
proud-hearted
kiêu ngạo, kiêu căng, kiêu hãnh...
Thêm vào từ điển của tôi
53987.
canker
(y học) bệnh viêm loét miệng
Thêm vào từ điển của tôi
53989.
hagiographist
người viết tiểu sử các vị thánh
Thêm vào từ điển của tôi
53990.
lionize
đưa (ai) đi thăm những cảnh lạ,...
Thêm vào từ điển của tôi