53981.
end-product
sản phẩm cuối cùng (sau một quá...
Thêm vào từ điển của tôi
53982.
intellectualist
(triết học) người duy lý trí
Thêm vào từ điển của tôi
53983.
menticide
sự tẩy nâo; sự gieo rắc nghi ng...
Thêm vào từ điển của tôi
53984.
racecourse
trường đua ngựa
Thêm vào từ điển của tôi
53986.
snap-lock
then cửa tự động, chốt cửa tự đ...
Thêm vào từ điển của tôi
53987.
soi-disant
tự nhận, tự xưng, tự gọi là; gọ...
Thêm vào từ điển của tôi
53989.
vent-hole
lỗ thông hơi (trên thùng rượu)
Thêm vào từ điển của tôi
53990.
arrant
thực sự, hoàn toàn; hết sức, th...
Thêm vào từ điển của tôi