53961.
stuffed shirt
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nh...
Thêm vào từ điển của tôi
53962.
unfeigned
không vờ; chân thực, thành thực
Thêm vào từ điển của tôi
53963.
unrepining
không phàn nàn, không than phiề...
Thêm vào từ điển của tôi
53964.
allogamy
(thực vật học) sự giao phấn, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
53965.
arrack
rượu arac (nấu bằng gạo, mía......
Thêm vào từ điển của tôi
53966.
bastille
nhà tù, ngục
Thêm vào từ điển của tôi
53967.
fandangle
vật trang trí kỳ lạ
Thêm vào từ điển của tôi
53968.
flagrancy
sự hiển nhiên, sự rành rành, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
53969.
grade school
trường phổ thông
Thêm vào từ điển của tôi
53970.
office-boy
em bé chạy giấy ở cơ quan; em b...
Thêm vào từ điển của tôi