53951.
serenata
(âm nhạc) khúc nhạc đồng quê, ...
Thêm vào từ điển của tôi
53952.
superstruction
phần ở trên, tầng ở trên
Thêm vào từ điển của tôi
53953.
unrepealed
không bị huỷ bỏ, không bị b i b...
Thêm vào từ điển của tôi
53954.
wherefore
(từ cổ,nghĩa cổ) tại sao, vì sa...
Thêm vào từ điển của tôi
53955.
air-frame
(hàng không) khung máy bay
Thêm vào từ điển của tôi
53956.
antalkali
(hoá học) chất chống kiềm
Thêm vào từ điển của tôi
53957.
begird
buộc quanh, đánh đai quang, bao...
Thêm vào từ điển của tôi
53958.
bubbly-jock
(Ê-cốt) gà tây trống
Thêm vào từ điển của tôi
53959.
gate-legged
gate-legged table bàn cánh lật
Thêm vào từ điển của tôi
53960.
greening
(thực vật học) táo lục
Thêm vào từ điển của tôi