53971.
ponderability
tính cân được; tính có trọng lư...
Thêm vào từ điển của tôi
53972.
pot valour
tính dũng cảm khi say rượu
Thêm vào từ điển của tôi
53974.
sulphureous
(thuộc) lưu huỳnh, giống lưu hu...
Thêm vào từ điển của tôi
53975.
uniparous
(động vật học) chỉ đẻ một con
Thêm vào từ điển của tôi
53977.
arraign
buộc tội, tố cáo; thưa kiện
Thêm vào từ điển của tôi
53978.
breastbone
(giải phẫu) xương ức
Thêm vào từ điển của tôi
53979.
cosmology
vũ trụ học
Thêm vào từ điển của tôi
53980.
fornicator
người gian dâm, người thông dâm...
Thêm vào từ điển của tôi