54001.
succour
sự giúp đỡ, sự cứu giúp; sự việ...
Thêm vào từ điển của tôi
54003.
decussation
sự xếp chéo chữ thập
Thêm vào từ điển của tôi
54004.
depurate
lọc sạch, lọc trong, tẩy uế
Thêm vào từ điển của tôi
54005.
dogshore
(hàng hải) giá đỡ (thân tàu lúc...
Thêm vào từ điển của tôi
54006.
fairily
như tiên, thần tiên
Thêm vào từ điển của tôi
54007.
oak-fig
(thực vật học) vú lá sồi
Thêm vào từ điển của tôi
54008.
re-echo
tiếng vang lại, tiếng dội lại
Thêm vào từ điển của tôi
54009.
sanctitude
(từ hiếm,nghĩa hiếm) tính thiên...
Thêm vào từ điển của tôi
54010.
signal-box
hộp đèn tín hiệu (trên đường xe...
Thêm vào từ điển của tôi