54022.
copeck
đồng côpêch (tiền Liên-xô, bằng...
Thêm vào từ điển của tôi
54023.
crania
(giải phẫu) sọ
Thêm vào từ điển của tôi
54024.
experientialist
người theo chủ nghĩa kinh nghiệ...
Thêm vào từ điển của tôi
54025.
gauntry
giá gỗ kê thùng
Thêm vào từ điển của tôi
54026.
illuminative
chiếu sáng, rọi sáng, soi sáng
Thêm vào từ điển của tôi
54027.
intelligencer
người đưa tin đến, người cho ti...
Thêm vào từ điển của tôi
54029.
lacunosity
sự có kẽ hở, sự có lỗ khuyết, s...
Thêm vào từ điển của tôi
54030.
mydriasis
(y học) tật giân đồng tử
Thêm vào từ điển của tôi