TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

54021. contemporaneity tính chất cùng thời

Thêm vào từ điển của tôi
54022. copeck đồng côpêch (tiền Liên-xô, bằng...

Thêm vào từ điển của tôi
54023. crania (giải phẫu) sọ

Thêm vào từ điển của tôi
54024. experientialist người theo chủ nghĩa kinh nghiệ...

Thêm vào từ điển của tôi
54025. gauntry giá gỗ kê thùng

Thêm vào từ điển của tôi
54026. illuminative chiếu sáng, rọi sáng, soi sáng

Thêm vào từ điển của tôi
54027. intelligencer người đưa tin đến, người cho ti...

Thêm vào từ điển của tôi
54028. jack pudding anh hề

Thêm vào từ điển của tôi
54029. lacunosity sự có kẽ hở, sự có lỗ khuyết, s...

Thêm vào từ điển của tôi
54030. mydriasis (y học) tật giân đồng tử

Thêm vào từ điển của tôi