54011.
cranage
sự dùng cần trục (để cất hàng)
Thêm vào từ điển của tôi
54012.
eis wool
len bóng hai sợi
Thêm vào từ điển của tôi
54014.
forswore
thề bỏ, thề chừa
Thêm vào từ điển của tôi
54015.
inerrability
sự không thể sai lầm được
Thêm vào từ điển của tôi
54016.
intuitivism
(triết học) thuyết trực giác
Thêm vào từ điển của tôi
54017.
lily-like
giống hoa huệ tây, như hoa huệ ...
Thêm vào từ điển của tôi
54018.
microvolt
(điện học) Micrôvon
Thêm vào từ điển của tôi
54019.
officinal
(y học) dùng làm thuốc
Thêm vào từ điển của tôi
54020.
sea-cloth
(sân khấu) phông làm giả bờ biể...
Thêm vào từ điển của tôi