53991.
cabbalistic
(thuộc) phép thần thông, (thuộc...
Thêm vào từ điển của tôi
53992.
chronometric
(thể dục,thể thao) (thuộc) đồng...
Thêm vào từ điển của tôi
53993.
expositor
người trình bày, người mô tả, n...
Thêm vào từ điển của tôi
53994.
goffer
cái kẹp (để làm) quăn
Thêm vào từ điển của tôi
53995.
pasquinade
bài phỉ báng, bài đả kích ((thư...
Thêm vào từ điển của tôi
53996.
tegular
(thuộc) ngói lợp nhà; như ngói ...
Thêm vào từ điển của tôi
53997.
cation
(vật lý) cation
Thêm vào từ điển của tôi
53998.
fluky
may, may mắn
Thêm vào từ điển của tôi
53999.
janizary
(sử học) vệ binh (của) vua Thổ ...
Thêm vào từ điển của tôi
54000.
latices
nhựa m
Thêm vào từ điển của tôi