53991.
bibliophilism
sự ham sách, tính ham sách
Thêm vào từ điển của tôi
53992.
citified
có bộ tịch thành thị, có vẻ ngư...
Thêm vào từ điển của tôi
53993.
makeweight
vật bù vào cho cân
Thêm vào từ điển của tôi
53994.
otter-dog
chó săn rái cá
Thêm vào từ điển của tôi
53995.
podia
bậc đài vòng (quanh một trường ...
Thêm vào từ điển của tôi
53996.
pot-herb
rau (các loại)
Thêm vào từ điển của tôi
53997.
racehorse
ngựa đua
Thêm vào từ điển của tôi
53998.
scapulae
(giải phẫu) xương vai
Thêm vào từ điển của tôi
53999.
sea-biscuit
bánh quy khô (của thuỷ thủ)
Thêm vào từ điển của tôi
54000.
simplism
sự làm ra vẻ giản dị, sự làm ra...
Thêm vào từ điển của tôi