53991.
outfox
thắng, cáo già hơn, láu cá hơn
Thêm vào từ điển của tôi
53993.
schnauzer
chó sơnauxe (giống Đức)
Thêm vào từ điển của tôi
53994.
stone-axe
búa đẽo đá
Thêm vào từ điển của tôi
53995.
trembler
người hay run sợ, người nhút nh...
Thêm vào từ điển của tôi
53996.
un-american
không Mỹ, xa lạ với phong cách ...
Thêm vào từ điển của tôi
53997.
unseaworthy
không đi biển được, không ra kh...
Thêm vào từ điển của tôi
53998.
atomize
nguyên tử hoá
Thêm vào từ điển của tôi
53999.
deadfall
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái bẫy
Thêm vào từ điển của tôi