54041.
equiponderate
làm đối trọng cho, làm cân bằng...
Thêm vào từ điển của tôi
54042.
sea-fowl
loài chim biển
Thêm vào từ điển của tôi
54043.
anecdotist
người kể chuyện vặt, người kể c...
Thêm vào từ điển của tôi
54044.
aquafortis
nước khắc đồng
Thêm vào từ điển của tôi
54045.
ceroplastics
thuật nặn đồ bằng sáp
Thêm vào từ điển của tôi
54047.
leveret
thỏ con
Thêm vào từ điển của tôi
54048.
oread
(thần thoại,thần học) nữ thần n...
Thêm vào từ điển của tôi
54049.
springal
(từ cổ,nghĩa cổ) thiếu niên
Thêm vào từ điển của tôi
54050.
tousle
làm bù, làm rối (tóc)
Thêm vào từ điển của tôi