54071.
schipperke
chó đầu cao, chó sipeki (giống ...
Thêm vào từ điển của tôi
54072.
sheartail
(động vật học) chim ruồi
Thêm vào từ điển của tôi
54073.
antichrist
kẻ chống Giê-xu, kẻ thù của Giê...
Thêm vào từ điển của tôi
54074.
ascomycetes
(thực vật học) lớp nấm nang
Thêm vào từ điển của tôi
54075.
briquette
than bánh
Thêm vào từ điển của tôi
54076.
concomitance
sự cùng xảy ra, sự đi đôi với n...
Thêm vào từ điển của tôi
54077.
epexegexis
(ngôn ngữ học) từ thêm cho rõ n...
Thêm vào từ điển của tôi
54078.
executrices
(pháp lý) người thi hành di chú...
Thêm vào từ điển của tôi
54079.
exscind
cắt, cắt bỏ ((nghĩa đen) & (ngh...
Thêm vào từ điển của tôi
54080.
hafnium
(hoá học) hafini
Thêm vào từ điển của tôi