53941.
ochraceous
có đất son, giống đất son
Thêm vào từ điển của tôi
53942.
oleander
(thực vật học) cây trúc đào
Thêm vào từ điển của tôi
53943.
pervious
để lọt qua, để thấm qua
Thêm vào từ điển của tôi
53944.
samlet
cá hồi con
Thêm vào từ điển của tôi
53945.
tar-sealed
(Tân tây lan) rải đá giăm trộn ...
Thêm vào từ điển của tôi
53946.
varicosity
(y học) tính trạng giãn tĩnh mạ...
Thêm vào từ điển của tôi
53947.
acidulous
hơi chua
Thêm vào từ điển của tôi
53948.
coach-house
nhà để xe ngựa
Thêm vào từ điển của tôi
53949.
dust-tight
chống bụi
Thêm vào từ điển của tôi
53950.
rag paper
giấy làm bằng giẻ rách
Thêm vào từ điển của tôi