53931.
hybridise
cho lai giống; gây giống lai
Thêm vào từ điển của tôi
53932.
ingather
gặt về, hái về
Thêm vào từ điển của tôi
53933.
liveryman
hội viên, phường hội
Thêm vào từ điển của tôi
53934.
majolica
đồ sành majolica (ở Y về thời P...
Thêm vào từ điển của tôi
53936.
pretermit
bỏ, bỏ qua, bỏ sót
Thêm vào từ điển của tôi
53937.
stainable
dễ bẩn
Thêm vào từ điển của tôi
53938.
stinginess
tính keo kiệt, tính bủn xỉn
Thêm vào từ điển của tôi
53939.
wind-row
(nông nghiệp) mở cỏ giẫy một lo...
Thêm vào từ điển của tôi
53940.
hermaphrodism
tính chất lưỡng tính; tình trạn...
Thêm vào từ điển của tôi