53901.
faience
sứ
Thêm vào từ điển của tôi
53902.
fat-chops
người có má xị
Thêm vào từ điển của tôi
53903.
geniality
tính vui vẻ, tính tốt bụng, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
53904.
hymnographer
người soạn thánh ca
Thêm vào từ điển của tôi
53905.
knotwork
(kiến trúc) hình trang trí dây ...
Thêm vào từ điển của tôi
53906.
laminae
phiến mỏng, bản mỏng, lớp mỏng
Thêm vào từ điển của tôi
53907.
laudability
sự đáng tán dương, sự đáng ca n...
Thêm vào từ điển của tôi
53908.
politicise
làm chính trị; tham gia chính t...
Thêm vào từ điển của tôi
53910.
unscoured
không được cọ
Thêm vào từ điển của tôi